Mái ấm tiếng Trung

Các loại bổ ngữ trong tiếng Trung

Các loại bổ ngữ trong tiếng Trung

补语是谓语的补充说明成分,应该直接跟在谓语成分之后,只有在特殊条件下,才可以用在宾语之后。 现代汉语中的补语一共有7种类型,分别为结果补语、程度补语、趋向补语、可能补语、状态补语、数量补语和时地补语(时间、处所补语)。 Bổ ngữ kết quả (结果补语) 结果补语表示述语的结果,结果补语主要由形容词来充当,也可由少数单音节动词来充当,结果补语与述语之间不加“得”。 例:写错 变好 压低 抬高 抓紧 煮熟 哭肿 踢坏 做完 洗干净 说清楚 Bổ ngữ trình độ (程度补语) 程度补语表示述语所达到的程度或状态。主要由表示程度的词来充当,如“很”、“极”、“一点”等等。 例:快一点,闷得很、像极了等等。 Bổ ngữ khả năng…

Continue reading

Gallery Widget